
ODI
HKCC Scorpions
394 : 357/8 (46.0)
DLSW Tony Turners
1 - 15 | |
2 - 117 | |
3 - 123 | |
4 - 165 | |
5 - 179 | |
6 - 248 | |
7 - 288 | |
8 - 288 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Tổng số | 357 |
14 điểm 357/8 | 46 |
2 điểm 343/8 | 45 |
7 điểm 341/8 | 44 |
5 điểm 334/8 | 43 |
9 điểm 329/8 | 42 |
6 điểm 320/8 | 41 |
7 điểm 314/8 | 40 |
5 điểm 307/8 | 39 |
11 điểm 302/8 | 38 |
3 điểm 291/8 | 37 |
8 điểm 288/7 | 36 |
6 điểm 280/6 | 35 |
13 điểm 274/6 | 34 |
7 điểm 261/6 | 33 |
8 điểm 254/6 | 32 |
16 điểm 246/5 | 31 |
18 điểm 230/5 | 30 |
12 điểm 212/5 | 29 |
8 điểm 200/5 | 28 |
11 điểm 192/5 | 27 |
2 điểm 181/5 | 26 |
13 điểm 179/4 | 25 |
5 điểm 166/4 | 24 |
16 điểm 161/3 | 23 |
5 điểm 145/3 | 22 |
10 điểm 140/3 | 21 |
7 điểm 130/3 | 20 |
1 điểm 123/3 | 19 |
5 điểm 122/2 | 18 |
4 điểm 117/1 | 17 |
2 điểm 113/1 | 16 |
4 điểm 111/1 | 15 |
7 điểm 107/1 | 14 |
8 điểm 100/1 | 13 |
8 điểm 92/1 | 12 |
0 điểm 84/1 | 11 |
9 điểm 84/1 | 10 |
18 điểm 75/1 | 9 |
7 điểm 57/1 | 8 |
6 điểm 50/1 | 7 |
13 điểm 44/1 | 6 |
7 điểm 31/1 | 5 |
9 điểm 24/1 | 4 |
6 điểm 15/0 | 3 |
3 điểm 9/0 | 2 |
6 điểm 6/0 | 1 |